综效[zōng xiào] [综 效]Lưu từKháctính hiệp lựcChữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi效xiàohiệu quảTừ cùng chữ:有效yǒu xiàoHSK 3hiệu quả综合zōng héHSK 4toàn diện成效chéng xiàoHSK 5hiệu quả无效wú xiàoHSK 6không hợp lệ功效gōng xiàoHSK 7hiệu quả高效gāo xiàoHSK 7hiệu quả失效shī xiàoHSK 8không hiệu quả生效shēng xiàoHSK 8có hiệu lực疗效liáo xiàoHSK 8hiệu quả điều trịXem thêm (3)