绿帽子[lǜ mào zi] [绿 帽 子]Lưu từKhácmũ xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)Chữ trong từ绿lǜmàu xanh lá帽màomũ子zǐcon traiTừ ghép:戴绿帽子dài lǜ mào zibị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)