绿松石[lǜ sōng shí] [绿 松 石]Lưu từKhácđá ngọc lam (quý)Chữ trong từ绿lǜmàu xanh lá松sōnglỏng石shíđáTừ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)岩石yán shíHSK 9đáXem thêm (2)