缀字[zhuì zì] [缀 字]Lưu từKhácđánh vần; soạn từChữ trong từ缀zhuìkhâu字zìchữTừ ghép:缀字课本zhuì zì kè běnsách đánh vầnTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thể错别字cuò bié zìHSK 7chữ viết saiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:拼写pīn xiěđánh vần拼字pīn zìđánh vần