拼写[pīn xiě] [拼 TẢ]Lưu từKhácđánh vầnChữ trong từ拼pīnchắp vá写xiěTẢviếtTừ ghép:拼写错误pīn xiě cuò wùlỗi chính tảTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả编写biān xiěHSK 7biên soạn拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn书写shū xiěHSK 9viết填写tián xiěHSK 9điền vào biểu mẫu撰写zhuàn xiěHSK 9viếtTừ cận nghĩa:拼字pīn zìđánh vần缀字zhuì zìđánh vần