缀字课本[zhuì zì kè běn] [缀 字 课 本]Lưu từKhácsách đánh vầnChữ trong từ缀zhuìkhâu字zìchữ课kèmôn học本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)版本bǎn běnHSK 6phiên bản标本biāo běnHSK 7mẫu vậtXem thêm (3)