编修[biān xiū] [编 修]Lưu từKhácbiên soạn và chỉnh lýChữ trong từ编biāndệt修xiūtrang tríTừ cùng chữ:维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)装修zhuāng xiūHSK 4trang trí编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa选修xuǎn xiūHSK 5(ở trường) học tự chọn必修bì xiūHSK 6(của một khóa học) bắt buộc编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đan保修bǎo xiūHSK 7bảo hành编写biān xiěHSK 7biên soạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纂修zuǎn xiūbiên soạn và chỉnh lý