编入[biān rù] [编 入]Lưu từKhácbao gồm (trong danh sách,...); phân vào (lớp, đơn vị công tác,...)Chữ trong từ编biāndệt入rùđi vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vào编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa出入chū rùHSK 6đi ra và đi vàoXem thêm (3)