编辑室[biān jí shì] [编 辑 室]Lưu từKhácphòng biên tậpChữ trong từ编biāndệt辑jíthu thập室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đan地下室dì xià shìHSK 6tầng hầmXem thêm (3)