罐装[guàn zhuāng] [罐 装]Lưu từKhácđồ hộp (thực phẩm, cà phê, v.v.)Chữ trong từ罐guànlon装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang罐头guàn touHSK 7đồ hộp乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờXem thêm (3)