网下[wǎng xià] [网 下]Lưu từKhác(của một hoạt động) ngoại tuyến (không thực hiện qua Internet)Chữ trong từ网wǎnglưới下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang webXem thêm (3)Ví dụ trong bài học这本书有电子版,你可以上网下载。zhè běn shū yǒu diàn zǐ bǎn, nǐ kě yǐ shàng wǎng xià zài.Cuốn sách này có bản điện tử, bạn có thể lên mạng tải về.