网络俚语[wǎng luò lǐ yǔ] [网 络 俚 语]Lưu từKháctiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạngChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới俚lǐmộc mạc语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thườngXem thêm (3)