网络设备[wǎng luò shè bèi] [网 络 设 备]Lưu từKhácthiết bị mạngChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4InternetXem thêm (3)