网页地址[wǎng yè dì zhǐ] [网 页 地 址]Lưu từKhácđịa chỉ web; URLChữ trong từ网wǎnglưới页yètrang地dìđất址zhǐnền móngTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web地址dì zhǐHSK 4địa chỉ网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4Internet网吧wǎng bāHSK 6quán Internet网页wǎng yèHSK 6trang webXem thêm (3)