罕有[hǎn yǒu] [罕 HỮU]Lưu từKháchiếm khi có; hiếmChữ trong từ罕hǎnhiếm有yǒuHỮUcóTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có还有hái yǒuHSK 1vẫn còn所有suǒ yǒuHSK 2tất cả共有gòng yǒuHSK 3có tất cả具有jù yǒuHSK 3có只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ có含有hán yǒuHSK 4chứa占有zhàn yǒuHSK 5có原有yuán yǒuHSK 5gốcXem thêm (3)