罢市[bà shì] [罢 市]Lưu từKháccuộc đình công của thương nhânChữ trong từ罢bàdừng市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)罢了bà leHSK 6một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)罢工bà gōngHSK 6cuộc đình công都市dū shìHSK 6thành phố罢休bà xiūHSK 7từ bỏ罢免bà miǎnHSK 7cách chức股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoánXem thêm (1)