罹难[lí nàn] [罹 难]Lưu từKhácchết trong tai nạn hoặc thảm họa; bị thiệt mạngChữ trong từ罹límắc phải难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai避难bì nànHSK 7trú ẩn磨难mó nànHSK 8sự giày vò空难kōng nànHSK 8tai nạn máy bayXem thêm (2)