美玲[měi líng] [美 玲]Lưu từKhácMeiling (tên nữ); Châu Mỹ Linh 周美玲 (zhōu měi líng) (1969-), đạo diễn phim đồng tính người Đài LoanChữ trong từ美měiđẹp玲líng(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲珑)Từ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)美人měi rénHSK 8người đẹpXem thêm (3)