翘望[qiáo wàng] [翘 望]Lưu từKhácngẩng đầu nhìn ra xa; nghĩa bóng: mong đợi; khao khátChữ trong từ翘qiàohất lên望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng失望shī wàngHSK 4thất vọng看望kàn wàngHSK 4thăm期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng渴望kě wàngHSK 5khao khát绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng威望wēi wàngHSK 6uy tín盼望pàn wàngHSK 6hy vọngXem thêm (3)