翘班[qiào bān] [翘 班]Lưu từKháctrốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớmChữ trong từ翘qiàohất lên班bānnhómTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo值班zhí bānHSK 5làm ca接班jiē bānHSK 8tiếp quản (từ ca làm trước)夜班yè bānHSK 9ca đêmTừ cận nghĩa:旷工kuàng gōngtrốn làm