老头子[lǎo tóu zi] [LÃO 头 子]Lưu từKhác(thân mật) ông già; (nói về người chồng già) ông xã giàChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…头tóuđầu子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viênXem thêm (3)