耐心烦[nài xīn fán] [耐 心 烦]Lưu từKhác(khẩu ngữ) kiên nhẫnChữ trong từ耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng心xīntim烦fáncảm thấy bực bộiTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối耐心nài xīnHSK 5kiên nhẫn不耐烦bù nài fánHSK 5mất kiên nhẫn耐用nài yòngHSK 6bền耐性nài xìngHSK 8kiên nhẫn耐人寻味nài rén xún wèiHSK 8gợi suy nghĩ厌烦yàn fánHSK 9chán nản