耐水[nài shuǐ] [耐 THỦY]Lưu từKhácchống nướcChữ trong từ耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng水shuǐTHỦYnướcTừ ghép:耐水性nài shuǐ xìngchống nướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết污水wū shuǐHSK 5nước thảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抗水kàng shuǐchống nước防水fáng shuǐchống nước不透水bù tòu shuǐchống nước耐水性nài shuǐ xìngchống nước