不透水[bù tòu shuǐ] [BẤT 透 THỦY]Lưu từKhácchống nước; không thấm nước; không thấmChữ trong từ不bùBẤTkhông透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抗水kàng shuǐchống nước耐水nài shuǐchống nước防水fáng shuǐchống nước耐水性nài shuǐ xìngchống nước