耳麦[ěr mài] [耳 麦]Lưu từKháctai ngheChữ trong từ耳ěrtai麦màilúa mìTừ ghép:同传耳麦tóng chuán ěr màitai nghe phiên dịch đồng thờiTừ cùng chữ:耳机ěr jīHSK 4tai nghe耳朵ěr duoHSK 5tai小麦xiǎo màiHSK 6lúa mì耳环ěr huánHSK 6bông tai耳光ěr guāngHSK 7cái tát vào mặt耳熟能详ěr shú néng xiángHSK 7điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)耳目一新ěr mù yī xīnHSK 7một sự thay đổi thú vị耳闻目睹ěr wén mù dǔHSK 7chứng kiến trực tiếpTừ cận nghĩa:耳机ěr jīHSK 4tai nghe头戴式耳机tóu dài shì ěr jītai nghe