头戴式耳机[tóu dài shì ěr jī] [头 戴 式 耳 机]Lưu từKháctai ngheChữ trong từ头tóuđầu戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)式shìloại耳ěrtai机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耳机ěr jīHSK 4tai nghe耳麦ěr màitai nghe