耶稣光[yē sū guāng] [耶 稣 光]Lưu từKháctia sáng hoàng hôn; chùm tia mặt trờiChữ trong từ耶yēphiên âm ye稣sūbiến thể cổ của 苏 (sū)光guāngánh sángTừ cùng chữ:不光bù guāngHSK 3không phải duy nhất阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng灯光dēng guāngHSK 4(sân khấu) chiếu sáng时光shí guāngHSK 5thời gian目光mù guāngHSK 5ánh mắt眼光yǎn guāngHSK 5ánh nhìn风光fēng guāngHSK 5cảnh观光guān guāngHSK 6du lịch发光fā guāngHSK 7phát sángXem thêm (3)