聊天室[liáo tiān shì] [聊 天 室]Lưu từKhácphòng chatChữ trong từ聊liáonói chuyện天tiānngày室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm聊天儿liáo tiān rHSK 6nói chuyện皇室huáng shìHSK 7hoàng giaXem thêm (3)