职涯[zhí yá] [职 涯]Lưu từKhácsự nghiệpChữ trong từ职zhíchức vụ涯yábờTừ cùng chữ:职业zhí yèHSK 3nghề nghiệp职工zhí gōngHSK 3nhân viên职位zhí wèiHSK 5vị trí职务zhí wùHSK 5chức vụ职能zhí néngHSK 5chức năng职责zhí zéHSK 6nhiệm vụ生涯shēng yáHSK 8sự nghiệp职员zhí yuánHSK 9nhân viên văn phòng职权zhí quánHSK 9chức quyềnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:生涯shēng yáHSK 8sự nghiệp