联合报[lián hé bào] [联 合 报]Lưu từKhácLiên Hợp Báo, báo Đài LoanChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóng报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối预报yù bàoHSK 3dự báo联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại联想lián xiǎngHSK 5liên tưởngXem thêm (3)