联合王国[lián hé wáng guó] [联 合 王 国]Lưu từKhácVương quốc Liên hiệpChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóng王wángvua hoặc quốc vương国guóquốc giaTừ ghép:英联合王国yīng lián hé wáng guóVương quốc Liên hiệp Anh大英联合王国dà yīng lián hé wáng guóVương quốc Liên hiệpTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大英联合王国dà yīng lián hé wáng guóVương quốc Liên hiệp