联想学习[lián xiǎng xué xí] [联 想 HỌC 习]Lưu từKháchọc tập liên tưởngChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với想xiǎngnghĩ学xuéHỌChọc习xí(dạng cố định) thực hànhTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học复习fù xíHSK 2ôn tập实习shí xíHSK 2thực hành练习liàn xíHSK 2luyện tập联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối预习yù xíHSK 3chuẩn bị bài联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởngXem thêm (3)