联想起[lián xiǎng qǐ] [联 想 起]Lưu từKhácliên tưởng; nghĩ đếnChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với想xiǎngnghĩ起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng