联络簿[lián luò bù] [联 络 簿]Lưu từKhácsổ liên lạcChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với络luòvật giống cái lưới簿bùsổTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhau联盟lián méngHSK 6liên minh联赛lián sàiHSK 6giải đấu联欢lián huānHSK 8có buổi họp mặtXem thêm (2)