联谊[lián yì] [联 谊]Lưu từKháctình bạn; giao lưuChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với谊yìtình bạnTừ ghép:联谊会lián yì huìhiệp hộiTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc友谊yǒu yìHSK 5tình bạn bè联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhau联盟lián méngHSK 6liên minh联赛lián sàiHSK 6giải đấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交情jiāo qingHSK 8tình bạn情谊qíng yìHSK 8tình bạn谊yìtình bạn交契jiāo qìtình bạn