聚变武器[jù biàn wǔ qì] [聚 变 武 器]Lưu từKhácvũ khí nhiệt hạchChữ trong từ聚jùtập hợp变biànthay đổi武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:热核武器rè hé wǔ qìvũ khí nhiệt hạch