肉眼观察[ròu yǎn guān chá] [肉 眼 观 察]Lưu từKhácquan sát bằng mắt thườngChữ trong từ肉ròuthịt眼yǎnmắt观guānnhìn察chákiểm traTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát视察shì cháHSK 8thị sát侦察zhēn cháHSK 9trinh sát