肌肉发达[jī ròu fā dá] [肌 肉 发 达]Lưu từKháccơ bắp phát triểnChữ trong từ肌jī(hình thức kết hợp) thịt肉ròuthịt发fāgửi đi达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt肌肉jī ròuHSK 5cơ抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)肌肤jī fūHSK 7da豁达huò dáHSK 7khoáng đạtXem thêm (3)