肌肉萎缩症[jī ròu wěi suō zhèng] [肌 肉 萎 缩 症]Lưu từKhácbệnh teo cơChữ trong từ肌jī(hình thức kết hợp) thịt肉ròuthịt萎wěihéo缩suōrút lại症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:肌肉jī ròuHSK 5cơ病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư肌肤jī fūHSK 7da后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng