肺病[fèi bìng] [肺 病]Lưu từKhácbệnh phổiChữ trong từ肺fèiphổi病bìngbệnhTừ ghép:矽肺病xī fèi bìngbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)硅肺病guī fèi bìngbệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)黑肺病hēi fèi bìngbệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than)Từ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh tim弊病bì bìngHSK 7bệnh tật患病huàn bìngHSK 7bị ốmXem thêm (3)