背对[bèi duì] [背 对]Lưu từKhácquay lưng về phíaChữ trong từ背bēicõng对duìđúngTừ ghép:背对背bèi duì bèixoay lưng vào nhauTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác反对fǎn duìHSK 3phản đối绝对jué duìHSK 3tuyệt đối背后bèi hòuHSK 3phía sau面对miàn duìHSK 3đối mặt背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh针对zhēn duìHSK 4nhắm vào背包bēi bāoHSK 5ba lô应对yìng duìHSK 6trả lờiXem thêm (3)