胖次[pàng cì] [胖 次]Lưu từKhác(tiếng lóng Internet) quần lót nữ (từ mượn)Chữ trong từ胖pàngbéo, mập次cìtiếp theoTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần胖子pàng ziHSK 4người mập再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầng依次yī cìHSK 6theo thứ tự名次míng cìHSK 6thứ hạngXem thêm (3)