胜利者[shèng lì zhě] [胜 利 者]Lưu từKhácngười chiến thắng; người thắng cuộcChữ trong từ胜shèngchiến thắng利lìsắc bén者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả胜利shèng lìHSK 3chiến thắng记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả胜负shèng fùHSK 5thắng hoặc bại消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胜者shèng zhěngười chiến thắng幸运儿xìng yùn érngười chiến thắng获胜者huò shèng zhěngười chiến thắng