胡紫微[hú zǐ wēi] [胡 紫 微]Lưu từKhácHu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung QuốcChữ trong từ胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á紫zǐmàu tím微wēinhỏ béTừ cùng chữ:稍微shāo wēiHSK 5một chút胡同hú tòngHSK 5con hẻm胡子hú ziHSK 5râu胡须hú xūHSK 5râu胡同儿hútòngrHSK 5ngõ胡乱hú luànHSK 6cẩu thả略微lu:è wēiHSK 7một chút胡说hú shuōHSK 7nói nhảm胡闹hú nàoHSK 7hành động tùy tiện và gây náo loạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胡紫薇hú zǐ wēiHu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc