脍炙人口[kuài zhì rén kǒu] [脍 炙 NHÂN 口]Lưu từKháchấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)Chữ trong từ脍kuàithịt hoặc cá băm炙zhìnướng人rénNHÂNngười口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)