脑卒中[nǎo cù zhòng] [脑 卒 TRUNG]Lưu từKhácđột quỵ; xuất huyết nãoChữ trong từ脑nǎonão卒zúlính中zhōngTRUNGbên trongTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))当中dāng zhōngHSK 3giữa集中jí zhōngHSK 3tập trung期中qī zhōngHSK 4giữa kỳ脑袋nǎo daiHSK 4đầu途中tú zhōngHSK 4trên đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卒中cù zhòngđột quỵ脑充血nǎo chōng xuèđột quỵ