脑电图[nǎo diàn tú] [脑 电 图]Lưu từKhácđiện não đồ (EEG)Chữ trong từ脑nǎonão电diànsét图túsơ đồTừ ghép:脑电图版nǎo diàn tú bǎnđiện não đồ (EEG)Từ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ nãoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:脑电图版nǎo diàn tú bǎnđiện não đồ (EEG)自发电位zì fā diàn wèiđiện não đồ (EEG)