自发电位[zì fā diàn wèi] [自 发 电 位]Lưu từKhácđiện não đồ (EEG)Chữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự发fāgửi đi电diànsét位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp各位gè wèiHSK 3mọi người自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脑电图nǎo diàn túđiện não đồ (EEG)脑电图版nǎo diàn tú bǎnđiện não đồ (EEG)