脑血管疾病[nǎo xuè guǎn jí bìng] [脑 血 管 疾 病]Lưu từKhácbệnh mạch máu nãoChữ trong từ脑nǎonão血xuèmáu管guǎnchăm sóc疾jí(dạng kết hợp) bệnh病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh timXem thêm (3)