脖领[bó lǐng] [脖 领]Lưu từKháccổ áo sơ miChữ trong từ脖bócổ领lǐngcổTừ cùng chữ:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt本领běn lǐngHSK 3kỹ năng占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay纲领gāng lǐngHSK 7chương trình (tức là kế hoạch hành động)脖子bó ziHSK 7cổ申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấpXem thêm (2)